脚踏两只船
Phồn thể: 腳踏兩隻船
jiǎo tà liǎng zhī chuán
Âm Hán Việt: cước đạp lưỡng chích thuyền
1.đứng hai chân hai thuyền
2.đặt cược hai phía
3.đang ngoại tình
to have a foot in both camps · to have a bet each way · to be having an affair
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác