脚掌
Phồn thể: 腳掌
jiǎo zhǎng
Âm Hán Việt: cước chưởng
1.lòng bàn chân
the sole of the foot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 腳掌
jiǎo zhǎng
Âm Hán Việt: cước chưởng
1.lòng bàn chân
the sole of the foot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác