脚不点地
Phồn thể: 腳不點地
jiǎo bù diǎn dì
Âm Hán Việt: cước bất điểm địa
1.xem 脚不沾地
see 脚不沾地
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 腳不點地
jiǎo bù diǎn dì
Âm Hán Việt: cước bất điểm địa
1.xem 脚不沾地
see 脚不沾地
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác