脑起搏器
Phồn thể: 腦起搏器
nǎo qǐ bó qì
Âm Hán Việt: não khởi bác khí
deep brain stimulator; brain pacemaker
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 腦起搏器
nǎo qǐ bó qì
Âm Hán Việt: não khởi bác khí
deep brain stimulator; brain pacemaker
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác