脑袋开花
Phồn thể: 腦袋開花
nǎo dài kāi huā
Âm Hán Việt: não đại khai hoa
1.làm nổ tung não
to blow one's brain out
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 腦袋開花
nǎo dài kāi huā
Âm Hán Việt: não đại khai hoa
1.làm nổ tung não
to blow one's brain out
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác