脑血管疾病
Phồn thể: 腦血管疾病
nǎo xuè guǎn jí bìng
Âm Hán Việt: não huyết quản tật bệnh
1.bệnh mạch máu não
cerebrovascular disease
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác