脑血管屏障
Phồn thể: 腦血管屏障
nǎo xuè guǎn píng zhàng
Âm Hán Việt: não huyết quản bình chướng
1.hàng rào máu não
blood brain barrier
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác