脑满肠肥
Phồn thể: 腦滿腸肥
nǎo mǎn cháng féi
Âm Hán Việt: não mãn tràng phì
1.(thành ngữ) thừa cân do sống cuộc sống đặc quyền
(idiom) overweight as a result of living a life of privilege
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác