脑洞大开
Phồn thể: 腦洞大開
nǎo dòng dà kāi
Âm Hán Việt: não động đại khai
1.sáng tạo
2.có nhiều ý tưởng
imaginative · to have one's mind buzzing with ideas
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác