脑性麻痹
Phồn thể: 腦性麻痺
nǎo xìng má bì
Âm Hán Việt: não tính ma tý
1.bại não
2.chứng co cứng
cerebral palsy · spasticity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác