脑力激荡
Phồn thể: 腦力激盪
nǎo lì jī dàng
Âm Hán Việt: não lực kích đãng
1.động não
to brainstorm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 腦力激盪
nǎo lì jī dàng
Âm Hán Việt: não lực kích đãng
1.động não
to brainstorm
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác