脑力劳动
Phồn thể: 腦力勞動
nǎo lì láo dòng
Âm Hán Việt: não lực lao động
1.lao động trí óc
2.công việc trí tuệ
mental labor · intellectual work
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác