脑下垂体
Phồn thể: 腦下垂體
nǎo xià chuí tǐ
Âm Hán Việt: não hạ thuỳ thể
1.tuyến yên (ở đáy hộp sọ)
pituitary glands (at the base of the skull)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác