脊髓灰质炎
Phồn thể: 脊髓灰質炎
jǐ suǐ huī zhì yán
Âm Hán Việt: tích tuỷ hôi chất viêm
1.bệnh bại liệt
poliomyelitis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 脊髓灰質炎
jǐ suǐ huī zhì yán
Âm Hán Việt: tích tuỷ hôi chất viêm
1.bệnh bại liệt
poliomyelitis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác