脊骨神经医学
Phồn thể: 脊骨神經醫學
jǐ gǔ shén jīng yī xué
Âm Hán Việt: tích cốt thần kinh y học
1.ngành nắn chỉnh cột sống
chiropractic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác