脊椎动物门
Phồn thể: 脊椎動物門
jǐ zhuī dòng wù mén
Âm Hán Việt: tích chuy động vật môn
1.Vertebrata, ngành động vật có xương sống
Vertebrata, the phylum of vertebrates
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác