脉管组织
Phồn thể: 脈管組織
mài guǎn zǔ zhī
Âm Hán Việt: mạch quản tổ chức
1.mô mạch
vascular tissue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 脈管組織
mài guǎn zǔ zhī
Âm Hán Việt: mạch quản tổ chức
1.mô mạch
vascular tissue
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác