能量饮料
Phồn thể: 能量飲料
néng liàng yǐn liào
Âm Hán Việt: năng lượng ẩm liệu
1.nước tăng lực
energy drink
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 能量飲料
néng liàng yǐn liào
Âm Hán Việt: năng lượng ẩm liệu
1.nước tăng lực
energy drink
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác