能诗善文
Phồn thể: 能詩善文
néng shī shàn wén
Âm Hán Việt: năng thi thiện văn
1.học vấn uyên thâm
2.nghĩa đen: giỏi thơ, thạo văn
highly literate · lit. capable at poetry, proficient at prose
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác