能屈能伸
néng qū néng shēn
Âm Hán Việt: năng khuất năng thân
1.có thể cúi mình và phục tùng, hoặc có thể đứng thẳng (thành ngữ, từ Kinh Dịch); sẵn sàng nhún nhường và cứng rắn
2.linh hoạt
can bow and submit, or can stand tall (idiom, from Book of Changes); ready to give and take · flexible
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác