能否
néng fǒu
Âm Hán Việt: năng phủ
HSK 4
1.có hay không
2.có thể hay không
3.có khả thi không?
whether one can; whether it is possible
động từbộ ⺼
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác