能
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Néng
Âm Hán Việt: năng
HSK 1
1.họ Néng
surname Neng
động từngữ tốbộ ⺼
néng
Âm Hán Việt: năng
HSK 1
1.có thể
2.có khả năng
3.có khả năng sẽ
4.năng lực
5.(vật lý) năng lượng
can · to be able to · might possibly · ability · (physics) energy
động từngữ tốbộ ⺼
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác