胸廓切开术
Phồn thể: 胸廓切開術
xiōng kuò qiē kāi shù
Âm Hán Việt: hung khuếch tiếp khai thuật
1.phẫu thuật mở lồng ngực (y học)
thoracotomy (medicine)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác