胶原蛋白
Phồn thể: 膠原蛋白
jiāo yuán dàn bái
Âm Hán Việt: giao nguyên đản bạch
1.collagen
collagen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 膠原蛋白
jiāo yuán dàn bái
Âm Hán Việt: giao nguyên đản bạch
1.collagen
collagen
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác