胪
Phồn thể: 臚
lú
Âm Hán Việt: lư
1.bụng
2.da
3.trình bày
4.truyền đạt thông tin
5.trưng bày
belly · skin · to state · to pass on information · to display
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác