胡萝卜素
Phồn thể: 胡蘿蔔素
hú luó bo sù
Âm Hán Việt: hồ la bặc tố
1.caroten
carotene
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 胡蘿蔔素
hú luó bo sù
Âm Hán Việt: hồ la bặc tố
1.caroten
carotene
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác