胡椒薄荷
hú jiāo bò he
Âm Hán Việt: hồ tiêu bạc hà
1.bạc hà cay
peppermint
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháchú jiāo bò he
Âm Hán Việt: hồ tiêu bạc hà
1.bạc hà cay
peppermint
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác