胡椒喷雾
Phồn thể: 胡椒噴霧
hú jiāo pēn wù
Âm Hán Việt: hồ tiêu phun vụ
1.bình xịt hơi cay
2.xịt OC
pepper spray · OC spray
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác