胡吃海喝
hú chī hǎi hē
Âm Hán Việt: hồ cật hải húp
1.ăn uống no nê
2.ăn uống thỏa thuê
to eat and drink gluttonously · to pig out
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác