胜不骄,败不馁
Phồn thể: 勝不驕,敗不餒
shèng bù jiāo , bài bù něi
1.không kiêu ngạo khi thắng, không nản chí khi thua
no arrogance in victory, no despair in defeat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác