胖
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
pán
Âm Hán Việt: bàn
HSK 3
1.khoẻ mạnh
2.thư thái
healthy · at ease
tính từbộ ⺼
pàng
Âm Hán Việt: bàn
HSK 3
1.mập
2.mũm mĩm
fat · plump
tính từbộ ⺼
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác