胏
zǐ
Âm Hán Việt: chỉ
1.thịt khô có xương
dried meat with bone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczǐ
Âm Hán Việt: chỉ
1.thịt khô có xương
dried meat with bone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác