背道而驰
Phồn thể: 背道而馳
bèi dào ér chí
Âm Hán Việt: bối đạo nhi trì
1.chạy ngược hướng (thành ngữ); hoàn toàn trái ngược
to run in the opposite direction (idiom); to run counter to
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác