背夹电池
Phồn thể: 背夾電池
bèi jiā diàn chí
Âm Hán Việt: bối giáp điện trì
1.ốp lưng pin (cho điện thoại)
battery case (for a smartphone)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác