背井离乡
Phồn thể: 背井離鄉
bèi jǐng lí xiāng
Âm Hán Việt: bối tỉnh ly hương
1.rời khỏi quê hương, đặc biệt là trái với ý muốn (thành ngữ)
to leave one's native place, esp. against one's will (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác