胆石绞痛
Phồn thể: 膽石絞痛
dǎn shí jiǎo tòng
Âm Hán Việt: đảm thạch giảo thống
1.cơn đau quặn sỏi mật
gallstone colic
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác