胆大包天
Phồn thể: 膽大包天
dǎn dà bāo tiān
Âm Hán Việt: đảm đại bao thiên
1.liều lĩnh
2.cực kỳ gan dạ
reckless · extremely daring
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác