胄
zhòu
Âm Hán Việt: trụ
1.mũ bảo hiểm
2.hậu duệ
helmet · descendants
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhòu
Âm Hán Việt: trụ
1.mũ bảo hiểm
2.hậu duệ
helmet · descendants
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác