胃蛋白酶
wèi dàn bái méi
Âm Hán Việt: vị đản bạch môi
1.pepsin
pepsin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácwèi dàn bái méi
Âm Hán Việt: vị đản bạch môi
1.pepsin
pepsin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác