肿瘤切除术
Phồn thể: 腫瘤切除術
zhǒng liú qiè chú shù
Âm Hán Việt: trũng lựu thiết trừ thuật
1.phẫu thuật cắt bỏ u
lumpectomy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác