肯德基炸鸡
Phồn thể: 肯德基炸雞
Kěn dé jī Zhá jī
Âm Hán Việt: khẳng đức cơ trác kê
1.Gà rán Kentucky (KFC)
Kentucky Fried Chicken (KFC)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác