肥头大耳
Phồn thể: 肥頭大耳
féi tóu dà ěr
Âm Hán Việt: phì đầu đại nhĩ
1.béo; mập mạp; mũm mĩm
fat; plump; chubby
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 肥頭大耳
féi tóu dà ěr
Âm Hán Việt: phì đầu đại nhĩ
1.béo; mập mạp; mũm mĩm
fat; plump; chubby
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác