肢体冲突
Phồn thể: 肢體衝突
zhī tǐ chōng tū
Âm Hán Việt: chi thể xung đột
1.xung đột thể chất
2.đánh nhau
physical encounter · fight
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác