股票投资
Phồn thể: 股票投資
gǔ piào tóu zī
Âm Hán Việt: cổ phiếu đầu tư
1.đầu tư cổ phiếu
2.mua cổ phần
to invest in stock · to buy shares
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác