股票代号
Phồn thể: 股票代號
gǔ piào dài hào
Âm Hán Việt: cổ phiếu đại hiệu
1.mã chứng khoán (để nhận diện phiếu cổ phần)
ticker symbol (to identify share coupon)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác