股东大会
Phồn thể: 股東大會
gǔ dōng dà huì
Âm Hán Việt: cổ đông đại hội
1.đại hội cổ đông
general shareholders' meeting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác