肌肉萎缩症
Phồn thể: 肌肉萎縮症
jī ròu wěi suō zhèng
Âm Hán Việt: cơ nhục uỷ súc chứng
1.bệnh teo cơ
muscular dystrophy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 肌肉萎縮症
jī ròu wěi suō zhèng
Âm Hán Việt: cơ nhục uỷ súc chứng
1.bệnh teo cơ
muscular dystrophy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác