肌肉松弛剂
Phồn thể: 肌肉鬆弛劑
jī ròu sōng chí jì
Âm Hán Việt: cơ nhục tông thỉ tễ
1.thuốc giãn cơ (dược phẩm)
muscle relaxant (medicine)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác