肌动蛋白
Phồn thể: 肌動蛋白
jī dòng dàn bái
Âm Hán Việt: cơ động đản bạch
1.actin
actin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 肌動蛋白
jī dòng dàn bái
Âm Hán Việt: cơ động đản bạch
1.actin
actin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác