肉包子打狗
ròu bāo zi dǎ gǒu
Âm Hán Việt: nhục bao tử đả cẩu
1.nghĩa đen: ném bánh bao thịt cho chó (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: phung phí tiền bạc hoặc công sức
3.chào tạm biệt một cái gì đó
lit. to fling a meat bun at a dog (idiom) · fig. to flush (one's money or efforts) down the toilet · to kiss sth goodbye
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác